目怆有天
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
目怆有天
nhìn trời trong đau buồn
Giản thể目怆有天
Phồn thể目愴有天
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng