门把門把 mén bǎ 门把 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 门把 trong tiếng Việt nắm cửa; tay nắm cửa; cũng đọc là [men2 ba4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan