Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
门把門把

mén bǎ

门把 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 门把 trong tiếng Việt

nắm cửa; tay nắm cửa; cũng đọc là [men2 ba4]

Tra từ liên quan