门巴族
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
门巴族
nhóm dân tộc Menba
Giản thể门巴族
Phồn thể門巴族
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng