Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
马大
Mǎ dà

Martha (tên trong Kinh Thánh)

Cụm từ
马达
mǎ dá

động cơ (từ mượn)

Cụm từ
麻袋
má dài

bao tải; túi vải bố

Cụm từ
马黛茶
mǎ dài chá

(từ mượn) trà maté (đồ uống)

Cụm từ
马达加斯加
Mǎ dá jiā sī jiā

Madagascar

Cụm từ
马达加斯加岛
Mǎ dá jiā sī jiā Dǎo

Madagascar

Cụm từ
马但
Mǎ dàn

Matthan, con của Eleazar và cha của Jakob trong Ma-thi-ơ 1.15

Cụm từ
马刀
mǎ dāo

kiếm cong; đao kỵ binh

Cụm từ
骂到臭头
mà dào chòu tóu

mắng nhiếc ai đó (Đài Loan)

Cụm từ
马褡子
mǎ dā zi

túi yên ngựa

Cụm từ
妈的
mā de

xem 他媽的|他妈的[ta1 ma1 de5]

Cụm từ
妈的法克
mā de fǎ kè

motherfucker (từ mượn)

Cụm từ
马德拉群岛
Mǎ dé lā Qún dǎo

Madeira; quần đảo Madeira

Cụm từ
马德拉斯
Mǎ dé lā sī

Madras hay Chennai 欽奈|钦奈[Qin1 nai4], thủ phủ của Tamil Nadu trên bờ biển Đông của Ấn Độ

Cụm từ
马德里
Mǎ dé lǐ

biến thể của 馬德里|马德里[Ma3 de2 li3], Madrid

Cụm từ
马德里
Mǎ dé lǐ

Madrid, thủ đô của Tây Ban Nha

Cụm từ
玛德琳
mǎ dé lín

madeleine (bánh Pháp)

Cụm từ
马灯
mǎ dēng

đèn chuồng; đèn dầu hỏa

Cụm từ
马蹬
mǎ dèng

bàn đạp yên ngựa

Cụm từ
马镫
mǎ dèng

bàn đạp yên ngựa

Cụm từ
马德望
Mǎ dé wàng

Battambang

Cụm từ
马店
mǎ diàn

quán trọ cũng cung cấp chỗ cho ngựa của khách

Cụm từ
玛迪达
Mǎ dí dá

Matilda (tên)

Cụm từ
马丁
Mǎ dīng

Martin (tên)

Cụm từ
马丁炉
Mǎ dīng lú

lò Martin; lò luyện kim hở; luyện kim hở

Cụm từ
马丁·路德
Mǎ dīng · Lù dé

Martin Luther (1483-1546), nhân vật chủ chốt của Cải cách Tin Lành

Cụm từ
马丁·路德·金
Mǎ dīng · Lù dé · Jīn

Martin Luther King, Jr. (1929-1968), nhà thuyết giáo và nhà hoạt động dân quyền người Mỹ

Cụm từ
马丁尼
mǎ dīng ní

martini (từ mượn)

Cụm từ
玛窦
Mǎ dòu

Mátthêu; Thánh Mátthêu tác giả sách Phúc Âm; biến thể ít phổ biến của 馬太|马太[Ma3 tai4] (được Giáo hội Công giáo ưa dùng)

Cụm từ
麻豆
má dòu

(mượn từ) người mẫu thời trang

Cụm từ