Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
略过
lüè guò

bỏ qua; nhảy qua

Cụm từ
略举
lüè jǔ

một số trường hợp được chọn làm ví dụ; nhấn mạnh

Cụm từ
略略
lüè lüè

hơi; đại khái; ngắn gọn; rất chung chung

Cụm từ
略码
lüè mǎ

mã

Cụm từ
掠卖
lüè mài

bắt cóc và bán làm nô lệ

Cụm từ
掠卖华工
lüè mài huá gōng

người Trung Quốc bị bắt cóc và bán làm nô lệ trong thời thực dân phương Tây

Cụm từ
掠美
lüè měi

nhận công lao thuộc về người khác

Cụm từ
掠取
lüè qǔ

cướp bóc; cướp phá; tước đoạt

Cụm từ
略去
lüè qù

bỏ qua; xóa đi; để sót; lơ là; nhảy qua

Cụm từ
略胜一筹
lüè shèng yī chóu

nhỉnh hơn một chút; vượt trội hơn

Cụm từ
掠食
lüè shí

săn mồi; sự săn mồi; mang tính săn mồi

Cụm từ
略释
lüè shì

giải thích ngắn gọn; tóm tắt

Cụm từ
略识之无
lüè shí zhī wú

biết chữ mức độ thấp; chỉ biết chữ đơn âm; nghĩa đen: chỉ biết 之[zhi1] và 無|无[wu2]

Cụm từ
略图
lüè tú

bản phác thảo; bản đồ phác họa; hình thu nhỏ

Cụm từ
略微
lüè wēi

một chút; hơi

Cụm từ
略为
lüè wéi

hơi

Cụm từ
略阳
Lüè yáng

huyện Lüeyang, Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
略阳县
Lüè yáng Xiàn

huyện Lüeyang, Hanzhong 漢中|汉中[Han4 zhong1], Thiểm Tây

Cụm từ
略知皮毛
lüè zhī pí máo

biết sơ sơ về gì đó; hiểu biết hời hợt về một chủ đề; hiểu biết nông cạn

Cụm từ
略知一二
lüè zhī yī èr

biết một chút; có ý tưởng sơ sơ

Cụm từ
律法
lǜ fǎ

luật pháp

Cụm từ
绿矾
lǜ fán

vitriol xanh (sắt sunfat FeSO4:7H2O)

Cụm từ
氯仿
lǜ fǎng

chloroform (trichloromethane CHCl3)

Cụm từ
铝矾土
lǚ fán tǔ

quặng bôxit; quặng nhôm

Cụm từ
旅费
lǚ fèi

chi phí đi lại

Cụm từ
绿肥
lǜ féi

phân xanh (phân bón)

Cụm từ
驴肝肺
lǘ gān fèi

gan phổi lừa; (nghĩa bóng) ý đồ xấu

Cụm từ
旅馆
lǚ guǎn

khách sạn; lượng từ: 家[jia1]

Cụm từ
滤光镜
lǜ guāng jìng

(nhiếp ảnh) kính lọc

Cụm từ
滤过
lǜ guò

lọc

Cụm từ