Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
绿肥綠肥

lǜ féi

绿肥 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 绿肥 trong tiếng Việt

phân xanh (phân bón)

Tra từ liên quan