绿肥綠肥 lǜ féi 绿肥 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 绿肥 trong tiếng Việt phân xanh (phân bón) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan