看中 kàn zhòng 看中 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 看中 trong tiếng Việt thíchmêchọn sau khi cân nhắcquyết định chọn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan