Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
勘验勘驗

kān yàn

勘验 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 勘验 trong tiếng Việt

  1. điều tra
  2. kiểm tra
Tra từ liên quan