Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
刊误表刊誤表

kān wù biǎo

刊误表 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 刊误表 trong tiếng Việt

biến thể của 勘誤表|勘误表[kan1 wu4 biao3]

Tra từ liên quan