刊误表刊誤表 kān wù biǎo 刊误表 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 刊误表 trong tiếng Việt biến thể của 勘誤表|勘误表[kan1 wu4 biao3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan