Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
侃爷侃爺

kǎn yé

侃爷 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 侃爷 trong tiếng Việt

người nói chuyện lớn

Tra từ liên quan