看在
看在 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 看在 trong tiếng Việt
(trong biểu đạt 看在[kan4 zai4] + ... + 的份上[de5 fen4 shang4]) vì lợi ích của ...; xét đến
(trong biểu đạt 看在[kan4 zai4] + ... + 的份上[de5 fen4 shang4]) vì lợi ích của ...; xét đến