看在
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
看在
(trong biểu đạt 看在[kan4 zai4] + ... + 的份上[de5 fen4 shang4]) vì lợi ích của ...; xét đến
Giản thể看在
Phồn thể看在
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng