Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
看在

kàn zài

看在 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 看在 trong tiếng Việt

(trong biểu đạt 看在[kan4 zai4] + ... + 的份上[de5 fen4 shang4]) vì lợi ích của ...; xét đến

Tra từ liên quan