忽视
sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ
sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ
忽视 thường mang nghĩa “sao nhãng; bỏ qua; không để ý; phớt lờ”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 忽视, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
không tính đến (thứ được xem là không đáng kể); bỏ qua (thứ được xem là không quan trọng)
›忽略hū lüèbỏ qua; xem nhẹ; phớt lờ
›忽隐忽现hū yǐn hū xiànkhông liên tục; lúc ẩn lúc hiện
›忽忽悠悠hū hū yōu yōuthờ ơ với sự trôi qua của thời gian; bất cẩn
›忽忽不乐hū hū bù lèthất vọng và không vui; chán nản
›忽忽hū hūthoáng qua (thời gian trôi nhanh); trong chớp mắt; một cách lơ đãng; thẫn thờ; một cách bực bội
›忽微hū wēilượng nhỏ bé; vấn đề không đáng kể
›忽闻hū wénnghe thấy đột ngột; bất ngờ biết được việc gì đó
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.