Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忽视忽視

hū shì

忽视 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忽视 trong tiếng Việt

  1. sao nhãng
  2. bỏ qua
  3. không để ý
  4. phớt lờ
Tra từ liên quan