Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
互生叶互生葉

hù shēng yè

互生叶 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 互生叶 trong tiếng Việt

kiểu lá mọc so le (mẫu lá)

Tra từ liên quan