Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
护手盘護手盤

hù shǒu pán

护手盘 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 护手盘 trong tiếng Việt

bảo vệ tay cầm (ví dụ: trên kiếm)

Tra từ liên quan