护手盘護手盤 hù shǒu pán 护手盘 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 护手盘 trong tiếng Việt bảo vệ tay cầm (ví dụ: trên kiếm) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan