Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
胡桃夹子胡桃夾子

Hú táo Jiā zi

胡桃夹子 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 胡桃夹子 trong tiếng Việt

Kẹp Hạt Dẻ (vở ballet)

Tra từ liên quan