胡桃夹子胡桃夾子 Hú táo Jiā zi 胡桃夹子 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 胡桃夹子 trong tiếng Việt Kẹp Hạt Dẻ (vở ballet) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan