Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
徽调
Huī diào

nhạc kịch An Huy

Cụm từ
毁掉
huǐ diào

phá hủy

Cụm từ
回调函数
huí diào hán shù

hàm gọi lại (máy tính)

Cụm từ
回跌
huí diē

rớt lại (mực nước hoặc giá cổ phiếu)

Cụm từ
惠东
Huì dōng

huyện Huidong ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
挥动
huī dòng

vẫy cái gì đó; khua

Cụm từ
会东
Huì dōng

huyện Huidong trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
惠东县
Huì dōng xiàn

huyện Huidong ở Huệ Châu 惠州[Hui4 zhou1], Quảng Đông

Cụm từ
会东县
Huì dōng xiàn

huyện Huidong trong châu tự trị dân tộc Di Lương Sơn 涼山彞族自治州|凉山彝族自治州[Liang2 shan1 Yi2 zu2 zi4 zhi4 zhou1], phía nam Tứ Xuyên

Cụm từ
回堵
huí dǔ

(Đài) (giao thông) bị tắc nghẽn; kẹt xe

Cụm từ
灰度
huī dù

thang độ xám

Cụm từ
灰短脚鹎
huī duǎn jiǎo bēi

(loài chim ở Trung Quốc) chào mào xám (Hemixos flavala)

Cụm từ
汇兑
huì duì

chuyển tiền; khoản tiền chuyển vào tài khoản ngân hàng

Cụm từ
惠而不费
huì ér bù fèi

một hành động tốt mà không tốn kém gì

Cụm từ
挥发
huī fā

bay hơi; hóa hơi; bốc hơi (đặc biệt ở nhiệt độ thường); (trong từ ghép) dễ bay hơi

Cụm từ
回返
huí fǎn

trở về; quay lại; quay về

Cụm từ
烩饭
huì fàn

cơm sốt, thường với thịt và rau

Cụm từ
回放
huí fàng

phát lại; phát ngược

Cụm từ
回访
huí fǎng

(thăm) đáp lễ

Cụm từ
挥发性
huī fā xìng

tính bay hơi; dễ bay hơi

Cụm từ
挥发性存储器
huī fā xìng cún chǔ qì

bộ nhớ khả biến

Cụm từ
挥发油
huī fā yóu

dầu bay hơi (nói chung); xăng

Cụm từ
汇费
huì fèi

phí chuyển tiền

Cụm từ
会费
huì fèi

hội phí

Cụm từ
汇丰
Huì fēng

Tập đoàn Ngân hàng Hồng Kông và Thượng Hải (HSBC)

Cụm từ
回奉
huí fèng

đáp lễ; tặng quà đáp lễ

Cụm từ
汇丰银行
Huì fēng Yín háng

Ngân hàng Hong Kong và Thượng Hải (HSBC)

Cụm từ
会否
huì fǒu

có thể hay không; có khả thi không?

Cụm từ
回复
huí fù

trả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước); Re: hồi âm (email)

Cụm từ
回覆
huí fù

trả lời; phục hồi; biến thể của 回復|回复[hui2 fu4]

Cụm từ