Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Cụm từ tiếng Trung

Tra cứu cụm từ tiếng Trung với Pinyin, nghĩa tiếng Việt, cách dùng và ví dụ trên từng trang mục từ.

100.520 từ sẵn sàng
黄页
huáng yè

Trang Vàng

Cụm từ
煌熠
huáng yì

sáng ngời

Cụm từ
黄以静
Huáng Yǐ jìng

Wong Yee Ching hoặc Flossie Wong-Staal (1946-2020) nhà virus học người Mỹ gốc Hồng Kông, đồng phát hiện virus HIV gây ra AIDS

Cụm từ
荒淫
huāng yín

dâm loạn

Cụm từ
黄莺
huáng yīng

loài vàng anh gáy đen (Oriolus chinensis)

Cụm từ
荒淫无耻
huāng yín wú chǐ

không biết xấu hổ

Cụm từ
晃悠
huàng you

đu đưa; lắc lư; lảo đảo; lang thang; quanh quẩn

Cụm từ
黄油
huáng yóu

bơ; LT:盒[he2]

Cụm từ
黄鼬
huáng yòu

chồn ecmin Siberia (Mustela sibirica)

Cụm từ
湟鱼
huáng yú

cá chép trần; Gymnocypris przewalskii

Cụm từ
黄玉
huáng yù

đá topaz

Cụm từ
黄鱼
huáng yú

cá croaker vàng

Cụm từ
湟源
Huáng yuán

huyện Hoàng Nguyên ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1 ning2], Thanh Hải

Cụm từ
荒原
huāng yuán

đất hoang

Cụm từ
黄原胶
huáng yuán jiāo

gum xanthan; gum xanthanate (chất phụ gia thực phẩm polysaccharide dùng làm chất làm đặc)

Cụm từ
黄原酸盐
huáng yuán suān yán

xanthat

Cụm từ
湟源县
Huáng yuán xiàn

huyện Hoàng Nguyên ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1 ning2], Thanh Hải

Cụm từ
黄鱼车
huáng yú chē

nghĩa đen: xe cá croaker; xe ba gác phẳng; xe ba gác chở hàng

Cụm từ
蝗灾
huáng zāi

nạn châu chấu

Cụm từ
慌张
huāng zhāng

bối rối; kích động

Cụm từ
黄痣薮鹛
huáng zhì sǒu méi

(loài chim ở Trung Quốc) liocichla của Steere (Liocichla steerii)

Cụm từ
湟中
Huáng zhōng

huyện Hoàng Trung ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1 ning2], Thanh Hải

Cụm từ
黄忠
Huáng Zhōng

Hoàng Trung (-220), tướng của Thục trong Tam Quốc Diễn Nghĩa, được miêu tả như một lão tướng

Cụm từ
黄种
huáng zhǒng

chủng tộc da vàng; chủng tộc Mông Cổ

Cụm từ
湟中县
Huáng zhōng xiàn

huyện Hoàng Trung ở Tây Ninh 西寧|西宁[Xi1 ning2], Thanh Hải

Cụm từ
黄州
Huáng zhōu

quận Hoàng Châu của thành phố Hoàng Cương 黃岡市|黄冈市[Huang2 gang1 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
黄州区
Huáng zhōu qū

quận Hoàng Châu của thành phố Hoàng Cương 黃岡市|黄冈市[Huang2 gang1 shi4], tỉnh Hồ Bắc

Cụm từ
黄爪隼
huáng zhuǎ sǔn

(loài chim ở Trung Quốc) chim cắt nhỏ (Falco naumanni)

Cụm từ
幌子
huǎng zi

biển hiệu; bảng hiệu; (nghĩa bóng) sự giả vờ

Cụm từ
皇子
huáng zǐ

hoàng tử

Cụm từ