Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “CP”

Tìm thấy 21 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
CPC P

CP: mối quan hệ lãng mạn tưởng tượng giữa hai nhân vật trong tiểu thuyết (hoặc ngoài đời thực) mà người ta mong muốn hoặc tưởng tượng (viết tắt của…

Viết tắt
C盘C pán

C盘: ổ đĩa C hoặc ổ khởi động mặc định (máy tính)

Từ vựng
CP值C P zhí

CP值: (Đài Loan) giá trị so với số tiền bỏ ra; đáng đồng tiền bát gạo

Từ vựng
嗑CPkē C P

嗑CP: (tiếng lóng) gán ghép cặp đôi (tức là rất muốn hai nhân vật hư cấu trở thành một cặp); cũng đọc là [ke4 C P]

Tiếng lóng xã hội
龙芯Lóng xīn

龙芯: Loongson (một dòng CPU đa dụng được phát triển trong nước Trung Quốc)

Cụm từ
跑分pǎo fēn

跑分: (tin học) chấm điểm hiệu năng máy tính, điện thoại, CPU, v.v.; điểm kiểm tra hiệu năng; (thể thao) điểm số (đơn vị ghi điểm trong cricket)…

Cụm từ
苯环利定běn huán lì dìng

苯环利定: phencyclidine (PCP)

Cụm từ
用户端设备yòng hù duān shè bèi

用户端设备: thiết bị phía khách hàng; CPE

Cụm từ
消费价格指数xiāo fèi jià gé zhǐ shù

消费价格指数: chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cụm từ
核显hé xiǎn

核显: (tin học) GPU tích hợp (GPU được tích hợp trong CPU)

Cụm từ
心肺复苏术xīn fèi fù sū shù

心肺复苏术: hồi sức tim phổi (CPR)

Cụm từ
居民消费价格指数jū mín xiāo fèi jià gé zhǐ shù

居民消费价格指数: chỉ số giá tiêu dùng CPI

Cụm từ
六方最密堆积liù fāng zuì mì duī jī

六方最密堆积: xếp chặt nhất lục giác (HCP) (toán)

Cụm từ
公民权利和政治权利国际公约gōng mín quán lì hé zhèng zhì quán lì guó jì gōng yuē

公民权利和政治权利国际公约: Công ước Quốc tế về Quyền Dân sự và Chính trị (ICCPR)

Cụm từ
传输控制协定chuán shū kòng zhì xié dìng

传输控制协定: giao thức kiểm soát truyền dẫn; TCP

Cụm từ
中央处理机zhōng yāng chǔ lǐ jī

中央处理机: bộ xử lý trung tâm (CPU)

Cụm từ
中国精密机械进出口公司Zhōng guó Jīng mì Jī xiè Jìn Chū kǒu Gōng sī

中国精密机械进出口公司: Tập đoàn Xuất Nhập khẩu Cơ khí Chính xác Trung Quốc (CPMIEC)

Cụm từ
中国石油和化学工业协会Zhōng guó Shí yóu hé Huà xué Gōng yè Xié huì

中国石油和化学工业协会: Hiệp hội Công nghiệp Hóa chất và Dầu khí Trung Quốc (CPCIA)

Cụm từ
中国国际贸易促进委员会Zhōng guó Guó jì Mào yì Cù jìn Wěi yuán huì

中国国际贸易促进委员会: Hội đồng Xúc tiến Thương mại Quốc tế Trung Quốc (CCPIT)

Cụm từ
中国人民政治协商会议Zhōng guó Rén mín Zhèng zhì Xié shāng Huì yì

中国人民政治协商会议: Hội nghị Hiệp thương Chính trị Nhân dân Trung Quốc (CPPCC)

Cụm từ
中国人民对外友好协会Zhōng guó Rén mín Duì wài Yǒu hǎo Xié huì

中国人民对外友好协会: Hiệp hội Hữu nghị Đối ngoại Nhân dân Trung Quốc (CPAFFC)

Cụm từ