跑分
跑分 là gì?
Cụm từTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 跑分 trong tiếng Việt
- (tin học) chấm điểm hiệu năng máy tính, điện thoại, CPU, v.v
- điểm kiểm tra hiệu năng
- (thể thao) điểm số (đơn vị ghi điểm trong cricket)
- cung cấp kênh chuyển tiền thu được bất hợp pháp (đổi lại hoa hồng)