Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “验”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
yàn

kiểm tra; thử; nghiệm

Từ vựng
验伤
yàn shāng

giám định vết thương hoặc chấn thương (thường cho mục đích pháp y)

Cụm từ
验光
yàn guāng

khám mắt; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验关
yàn guān

kiểm tra hải quan (tại biên giới)

Cụm từ
验定
yàn dìng

đưa ra kết luận về việc gì đó sau khi kiểm tra; phân tích

Cụm từ
验尸
yàn shī

khám nghiệm tử thi; giám định sau khi chết

Cụm từ
验尿
yàn niào

làm xét nghiệm nước tiểu

Cụm từ
验收
yàn shōu

kiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu

Cụm từ
验方
yàn fāng

đơn thuốc đã được thử nghiệm và kiểm chứng

Cụm từ
验明
yàn míng

xác minh; nhận dạng; kiểm chứng (danh tính ai đó, v.v.)

Cụm từ
验核
yàn hé

kiểm tra; khám xét; thanh tra

Cụm từ
验票
yàn piào

soát vé

Cụm từ
验算
yàn suàn

xác minh phép tính; kiểm tra lại

Cụm từ
验血
yàn xiě

làm xét nghiệm máu; xét nghiệm máu

Cụm từ
验证
yàn zhèng

kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết); xác thực

Cụm từ
验货
yàn huò

kiểm tra hàng hóa

Cụm từ
验资
yàn zī

xác minh vốn; chứng nhận vốn đăng ký

Cụm từ
验光师
yàn guāng shī

bác sĩ đo thị lực

Cụm từ
验光法
yàn guāng fǎ

ngành khúc xạ nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验孕棒
yàn yùn bàng

bộ dụng cụ thử thai tại nhà

Cụm từ
验尸官
yàn shī guān

nhân viên pháp y

Cụm từ
验电器
yàn diàn qì

tĩnh điện kế

Cụm từ
验证码
yàn zhèng mǎ

mã xác minh; CAPTCHA, một loại bài kiểm tra phản hồi-thử thách (tin học)

Cụm từ
验钞器
yàn chāo qì

máy đếm tiền và phát hiện tiền giả

Cụm từ