Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “验”

Tìm thấy 60 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
yàn

kiểm tra; thử; nghiệm

Từ vựng
yàn

biến thể của 驗|验[yan4]

Từ vựng
验电器yàn diàn qì

tĩnh điện kế

Cụm từ
验关yàn guān

kiểm tra hải quan (tại biên giới)

Cụm từ
验钞机yàn chāo jī

thiết bị kiểm tra tiền và phát hiện tiền giả

Cụm từ
验钞器yàn chāo qì

máy đếm tiền và phát hiện tiền giả

Cụm từ
验资yàn zī

xác minh vốn; chứng nhận vốn đăng ký

Cụm từ
验货yàn huò

kiểm tra hàng hóa

Cụm từ
验证码yàn zhèng mǎ

mã xác minh; CAPTCHA, một loại bài kiểm tra phản hồi-thử thách (tin học)

Cụm từ
验证yàn zhèng

kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực (một lý thuyết); xác thực

Cụm từ
验血yàn xiě

làm xét nghiệm máu; xét nghiệm máu

Cụm từ
验算yàn suàn

xác minh phép tính; kiểm tra lại

Cụm từ
验票yàn piào

soát vé

Cụm từ
验核yàn hé

kiểm tra; khám xét; thanh tra

Cụm từ
验明正身yàn míng zhèng shēn

xác nhận; xác minh danh tính; nhận dạng

Cụm từ
验明yàn míng

xác minh; nhận dạng; kiểm chứng (danh tính ai đó, v.v.)

Cụm từ
验方yàn fāng

đơn thuốc đã được thử nghiệm và kiểm chứng

Cụm từ
验收yàn shōu

kiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu

Cụm từ
验尸官yàn shī guān

nhân viên pháp y

Cụm từ
验尸yàn shī

khám nghiệm tử thi; giám định sau khi chết

Cụm từ
验尿yàn niào

làm xét nghiệm nước tiểu

Cụm từ
验定yàn dìng

đưa ra kết luận về việc gì đó sau khi kiểm tra; phân tích

Cụm từ
验孕棒yàn yùn bàng

bộ dụng cụ thử thai tại nhà

Cụm từ
验光配镜法yàn guāng pèi jìng fǎ

khúc xạ nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验光配镜业yàn guāng pèi jìng yè

ngành nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验光法yàn guāng fǎ

ngành khúc xạ nhãn khoa; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验光师yàn guāng shī

bác sĩ đo thị lực

Cụm từ
验光yàn guāng

khám mắt; kiểm tra thị lực

Cụm từ
验伤yàn shāng

giám định vết thương hoặc chấn thương (thường cho mục đích pháp y)

Cụm từ
点滴试验diǎn dī shì yàn

kiểm tra ngẫu nhiên

Cụm từ
体验tǐ yàn

trải nghiệm

Cụm từ
体育达标测验tǐ yù dá biāo cè yàn

bài kiểm tra thể lực (cho học sinh, v.v.)

Cụm từ
非词重复测验fēi cí chóng fù cè yàn

bài kiểm tra lặp lại từ vô nghĩa

Cụm từ
灵验líng yàn

linh nghiệm; hiệu quả; (một dự đoán) chính xác; đúng

Cụm từ
随堂测验suí táng cè yàn

bài kiểm tra nhanh (đánh giá học sinh)

Cụm từ
医疗经验yī liáo jīng yàn

chuyên môn y tế

Cụm từ
医学检验师yī xué jiǎn yàn shī

chuyên viên xét nghiệm y học

Cụm từ
医学检验yī xué jiǎn yàn

công nghệ xét nghiệm y học

Cụm từ
过去经验guò qu jīng yàn

kinh nghiệm quá khứ

Cụm từ
超验主义chāo yàn zhǔ yì

chủ nghĩa siêu nghiệm

Cụm từ
超经验chāo jīng yàn

siêu kinh nghiệm; ngoài kinh nghiệm của một người

Cụm từ
贝尔实验室Bèi ěr Shí yàn shì

Bell Labs

Cụm từ
证验zhèng yàn

kết quả thực tế; xác minh

Cụm từ
语言实验室yǔ yán shí yàn shì

phòng thí nghiệm ngôn ngữ

Cụm từ
试验间shì yàn jiān

phòng thí nghiệm

Cụm từ
试验性shì yàn xìng

mang tính thực nghiệm

Cụm từ
试验场shì yàn chǎng

trạm thực nghiệm

Cụm từ
试验shì yàn

thí nghiệm; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]; thử nghiệm

Cụm từ
计时测验jì shí cè yàn

cuộc thử nghiệm tính giờ

Cụm từ
华语文能力测验Huá yǔ wén Néng lì Cè yàn

TOCFL (Kỳ thi Năng lực Hoa ngữ)

Cụm từ
考验kǎo yàn

thử thách; đưa vào thử thách; thử nghiệm; khó khăn, thử thách nghiêm trọng

Cụm từ
经验丰富jīng yàn fēng fù

kinh nghiệm phong phú; có nhiều kinh nghiệm

Cụm từ
经验主义jīng yàn zhǔ yì

chủ nghĩa kinh nghiệm

Cụm từ
经验jīng yàn

kinh nghiệm; trải nghiệm

Cụm từ
科学实验kē xué shí yàn

thí nghiệm khoa học

Cụm từ
禁止核武器试验条约jìn zhǐ hé wǔ qì shì yàn tiáo yuē

hiệp ước cấm thử vũ khí hạt nhân

Cụm từ
测验cè yàn

bài kiểm tra; kiểm tra; LT:次[ci4],個|个[ge4]

Cụm từ
流体核试验liú tǐ hé shì yàn

vụ nổ hạt nhân thủy động (HNE)

Cụm từ
没经验méi jīng yàn

thiếu kinh nghiệm

Cụm từ
水下核试验shuǐ xià hé shì yàn

thử nghiệm hạt nhân dưới nước

Cụm từ