验明正身驗明正身 yàn míng zhèng shēn 验明正身 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 验明正身 trong tiếng Việt xác nhận; xác minh danh tính; nhận dạng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan