验收 là gì?
验收 [yàn shōu] có nghĩa là kiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu.
Nghĩa của từ 验收 trong tiếng Việt
- kiểm tra và chấp nhận
- nghiệm thu
Cách đọc và ghi nhớ 验收
验收 được đọc là yàn shōu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .