Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
验收驗收

yàn shōu

验收 là gì?

验收 [yàn shōu] có nghĩa là kiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 验收 trong tiếng Việt

  1. kiểm tra và chấp nhận
  2. nghiệm thu

Cách đọc và ghi nhớ 验收

验收 được đọc là yàn shōu, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “kiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan