Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
验血驗血

yàn xiě

验血 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 验血 trong tiếng Việt

làm xét nghiệm máu; xét nghiệm máu

Tra từ liên quan