验血
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
验血
làm xét nghiệm máu; xét nghiệm máu
Giản thể验血
Phồn thể驗血
Số chữ Hán2 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng