Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
验伤驗傷

yàn shāng

验伤 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 验伤 trong tiếng Việt

giám định vết thương hoặc chấn thương (thường cho mục đích pháp y)

Tra từ liên quan