验伤驗傷 yàn shāng 验伤 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 验伤 trong tiếng Việt giám định vết thương hoặc chấn thương (thường cho mục đích pháp y) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan