Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
验电器驗電器

yàn diàn qì

验电器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 验电器 trong tiếng Việt

tĩnh điện kế

Tra từ liên quan