Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
验钞器驗鈔器

yàn chāo qì

验钞器 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 验钞器 trong tiếng Việt

máy đếm tiền và phát hiện tiền giả

Tra từ liên quan