验钞器驗鈔器 yàn chāo qì 验钞器 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 验钞器 trong tiếng Việt máy đếm tiền và phát hiện tiền giả 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan