验钞器
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
验钞器
máy đếm tiền và phát hiện tiền giả
Giản thể验钞器
Phồn thể驗鈔器
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng