过去经验
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
过去经验
kinh nghiệm quá khứ
Giản thể过去经验
Phồn thể過去經驗
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng