Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过去经验過去經驗

guò qu jīng yàn

过去经验 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过去经验 trong tiếng Việt

kinh nghiệm quá khứ

Tra từ liên quan