验定驗定 yàn dìng 验定 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 验定 trong tiếng Việt đưa ra kết luận về việc gì đó sau khi kiểm tra; phân tích 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan