Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “音乐”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
音乐
yīnyuè

âm nhạc

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
音乐会
yīnyuèhuì

buổi hòa nhạc

Từ vựng HSK 2 ✓ Đã kiểm duyệt
音乐剧
yīn yuè jù

(sân khấu, điện ảnh) nhạc kịch

Cụm từ
音乐厅
yīn yuè tīng

phòng hòa nhạc; khán phòng

Cụm từ
音乐学
yīn yuè xué

âm nhạc học

Cụm từ
音乐家
yīn yuè jiā

nhạc sĩ

Cụm từ
音乐节
yīn yuè jié

lễ hội âm nhạc

Cụm từ
音乐院
yīn yuè yuàn

nhạc viện; trường cao đẳng âm nhạc

Cụm từ
音乐之声
Yīn yuè zhī shēng

The Sound of Music, nhạc kịch Broadway (1959) và phim đoạt giải Oscar (1965)

Cụm từ
音乐光碟
yīn yuè guāng dié

đĩa CD nhạc

Cụm từ
音乐学院
yīn yuè xué yuàn

học viện âm nhạc; nhạc viện

Cụm từ
音乐电视
yīn yuè diàn shì

Music Television MTV

Cụm từ
轻音乐
qīng yīn yuè

nhạc nhẹ

Cụm từ
乡村音乐
xiāng cūn yīn yuè

nhạc đồng quê (thể loại nhạc country & western)

Cụm từ
出神音乐
chū shén yīn yuè

nhạc trance (thể loại nhạc)

Cụm từ
印度音乐
Yìn dù yīn yuè

Bhangra, nhạc Ấn Độ (thể loại nhạc)

Cụm từ
古典音乐
gǔ diǎn yīn yuè

nhạc cổ điển

Cụm từ
民间音乐
mín jiān yīn yuè

nhạc dân gian

Cụm từ
流行音乐
liú xíng yīn yuè

nhạc pop

Cụm từ
爵士音乐
jué shì yīn yuè

nhạc jazz (từ mượn)

Cụm từ
现代音乐
xiàn dài yīn yuè

nhạc hiện đại; nhạc đương đại

Cụm từ
背景音乐
bèi jǐng yīn yuè

nhạc nền (BGM); nhạc phim; bố cục âm nhạc

Cụm từ
舞台音乐
wǔ tái yīn yuè

nhạc kịch

Cụm từ
饶舌音乐
ráo shé yīn yuè

nhạc rap

Cụm từ