Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “集团”

Tìm thấy 36 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
集团jí tuán

集团: nhóm; khối; tập đoàn; tổ hợp

Cụm từ
集团军jí tuán jūn

集团军: cụm quân; tập thể quân đội

Cụm từ
陕飞集团Shǎn Fēi Jí tuán

陕飞集团: Tập đoàn Máy bay Thiểm Tây (doanh nghiệp nhà nước)

Cụm từ
游说集团yóu shuì jí tuán

游说集团: nhóm vận động hành lang

Cụm từ
路透集团Lù tòu jí tuán

路透集团: Tập đoàn Reuters plc

Cụm từ
华纳音乐集团Huá nà Yīn yuè Jí tuán

华纳音乐集团: Warner Music Group

Cụm từ
联想集团Lián xiǎng Jí tuán

联想集团: Tập đoàn Lenovo (công ty máy tính Trung Quốc)

Cụm từ
美林集团Měi lín jí tuán

美林集团: Merrill Lynch

Cụm từ
美国国际集团Měi guó Guó jì Jí tuán

美国国际集团: Tập đoàn Quốc tế Mỹ

Cụm từ
皇冠出版集团Huáng guān Chū bǎn Jí tuán

皇冠出版集团: Tập đoàn xuất bản Crown, Hồng Kông

Cụm từ
百胜餐饮集团Bǎi shèng Cān yǐn Jí tuán

百胜餐饮集团: Yum! Brands, Inc., tập đoàn thức ăn nhanh của Mỹ điều hành Pizza Hut, KFC v.v

Cụm từ
环球音乐集团Huán qiú Yīn yuè Jí tuán

环球音乐集团: Universal Music Group

Cụm từ
现代集团Xiàn dài Jí tuán

现代集团: Hyundai, tập đoàn Hàn Quốc

Cụm từ
犯罪集团fàn zuì jí tuán

犯罪集团: tổ chức tội phạm

Cụm từ
流氓集团liú máng jí tuán

流氓集团: băng nhóm côn đồ

Cụm từ
工业七国集团Gōng yè Qī guó Jí tuán

工业七国集团: G7, nhóm 7 nước công nghiệp: Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada (nay là G8, bao gồm Nga)

Cụm từ
小集团xiǎo jí tuán

小集团: phe phái; nhóm nhỏ

Cụm từ
富士康科技集团Fù shì kāng Kē jì Jí tuán

富士康科技集团: Tập đoàn Công nghệ Foxconn

Cụm từ
宏碁集团Hóng jī Jí tuán

宏碁集团: Acer, công ty máy tính Đài Loan

Cụm từ
商科集团Shāng kē Jí tuán

商科集团: Tập đoàn Thương Khoa, công ty IT Trung Quốc (từ 1994)

Cụm từ
汇业财经集团Huì yè Cái jīng Jí tuán

汇业财经集团: Delta Asia Financial Group (Macau)

Cụm từ
匪徒集团fěi tú jí tuán

匪徒集团: băng đảng

Cụm từ
利益集团lì yì jí tuán

利益集团: nhóm lợi ích

Cụm từ
八国集团Bā guó Jí tuán

八国集团: G8 (nhóm tám quốc gia công nghiệp phát triển)

Cụm từ
企业集团qǐ yè jí tuán

企业集团: tập đoàn kinh doanh

Cụm từ
人蛇集团rén shé jí tuán

人蛇集团: tổ chức buôn lậu người; băng nhóm đưa lậu người

Cụm từ
中国船舶重工集团公司Zhōng guó Chuán bó Zhòng gōng Jí tuán Gōng sī

中国船舶重工集团公司: Trung tâm Nghiên cứu Khoa học Tàu thủy Trung Quốc (CSSRC)

Cụm từ
中国船舶工业集团Zhōng guó Chuán bó Gōng yè Jí tuán

中国船舶工业集团: Tập đoàn Công nghiệp Đóng tàu Trung Quốc (CSSC)

Cụm từ
中国石油天然气集团公司Zhōng guó Shí yóu Tiān rán qì Jí tuán Gōng sī

中国石油天然气集团公司: Tập đoàn Dầu khí Quốc gia Trung Quốc

Cụm từ
上海汽车工业集团Shàng hǎi Qì chē Gōng yè Jí tuán

上海汽车工业集团: Tập đoàn Công nghiệp Ô tô Thượng Hải (SAIC)

Cụm từ
上海文广新闻传媒集团Shàng hǎi Wén guǎng Xīn wén Chuán méi Jí tuán

上海文广新闻传媒集团: Tập đoàn Truyền thông Tin tức Văn Quảng Thượng Hải

Cụm từ
三鹿集团Sān lù Jí tuán

三鹿集团: Tập đoàn Sanlu, công ty quốc doanh Trung Quốc về sản phẩm sữa liên quan đến vụ bê bối nhiễm melamine năm 2008

Cụm từ
三星集团Sān xīng Jí tuán

三星集团: Tập đoàn Samsung

Cụm từ
七大工业国集团qī dà gōng yè guó jí tuán

七大工业国集团: G7, nhóm 7 nước công nghiệp: Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada (nay là G8, bao gồm Nga)

Cụm từ
七国集团Qī guó Jí tuán

七国集团: G7, nhóm 7 nước công nghiệp: Mỹ, Nhật, Anh, Đức, Pháp, Ý và Canada (hiện là G8, bao gồm Nga)

Cụm từ
七十七国集团Qī shí qī Guó Jí tuán

七十七国集团: Nhóm 77, liên minh lỏng lẻo của các nước đang phát triển, thành lập năm 1964

Cụm từ