Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
利益集团利益集團

lì yì jí tuán

利益集团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 利益集团 trong tiếng Việt

nhóm lợi ích

Tra từ liên quan