Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人蛇集团人蛇集團

rén shé jí tuán

人蛇集团 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人蛇集团 trong tiếng Việt

tổ chức buôn lậu người; băng nhóm đưa lậu người

Tra từ liên quan