Kết quả tra từ “醛”
Tìm thấy 18 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
醛quán
醛: andehit
醛类quán lèi
醛类: (hóa học) aldehyde
醛糖quán táng
醛糖: aldose, monosaccharide chứa nhóm aldehyde -COH
醛基quán jī
醛基: nhóm aldehyde -COH
醛固酮quán gù tóng
醛固酮: aldosteron
酚醛胶fēn quán jiāo
酚醛胶: nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)
酚醛fēn quán
酚醛: andehit phenolic; nhựa phenolic (dùng để sản xuất bakelite)
蚁醛yǐ quán
蚁醛: formaldehyde (HCHO)
苯甲醛běn jiǎ quán
苯甲醛: benzaldehyde C6H5CHO, aldehyde thơm đơn giản nhất
脲醛niào quán
脲醛: nhựa urê-formandehit
聚甲醛jù jiǎ quán
聚甲醛: polyformaldehyde (CH2O)n
糠醛kāng quán
糠醛: furfural (hóa học)
甲醛jiǎ quán
甲醛: formaldehyde (HCHO)
甘油醛gān yóu quán
甘油醛: glyceraldehyde (CH2O)3
乙醛yǐ quán
乙醛: acetaldehyde H3CCHO; ethanal
丙醛bǐng quán
丙醛: propionaldehyde; propanal CH3CH2CHO
丙烯醛bǐng xī quán
丙烯醛: acrolein CH2CHCHO
丁醛dīng quán
丁醛: butyraldehyde; butanal