Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
丙醛

bǐng quán

丙醛 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 丙醛 trong tiếng Việt

propionaldehyde; propanal CH3CH2CHO

Tra từ liên quan