Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “酵”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
jiào

酵: men; chất gây nở; quá trình lên men; tiếng Đài Loan đọc là [xiao4]

Từ vựng
酵解作用jiào jiě zuò yòng

酵解作用: sự lên men

Cụm từ
酵素jiào sù

酵素: enzym

Cụm từ
酵母醇jiào mǔ chún

酵母醇: zymosterol

Cụm từ
酵母菌jiào mǔ jūn

酵母菌: men; nấm men

Cụm từ
酵母jiào mǔ

酵母: men; nấm men (viết tắt của 酵母菌[jiao4 mu3 jun1])

Viết tắt
酦酵fā jiào

酦酵: biến thể của 發酵|发酵[fa1 jiao4]

Cụm từ
糖酵解táng jiào jiě

糖酵解: quá trình đường phân (chuyển hóa yếm khí của glucose)

Cụm từ
发酵fā jiào

发酵: lên men; (nghĩa bóng) (về xu hướng, cảm xúc hoặc tác động, v.v.) âm ỉ; diễn ra; phát triển

Cụm từ