Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酵母醇

jiào mǔ chún

酵母醇 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酵母醇 trong tiếng Việt

zymosterol

Tra từ liên quan