Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

jiào

酵 là gì?

[jiào] có nghĩa là men; chất gây nở; quá trình lên men; tiếng Đài Loan đọc là [xiao4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酵 trong tiếng Việt

  1. men
  2. chất gây nở
  3. quá trình lên men
  4. tiếng Đài Loan đọc là [xiao4]

Cách đọc và ghi nhớ 酵

được đọc là jiào, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “men; chất gây nở; quá trình lên men; tiếng Đài Loan đọc là [xiao4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan