Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酵母

jiào mǔ

酵母 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酵母 trong tiếng Việt

men; nấm men (viết tắt của 酵母菌[jiao4 mu3 jun1])

Tra từ liên quan