酵母 jiào mǔ 酵母 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 酵母 trong tiếng Việt men; nấm men (viết tắt của 酵母菌[jiao4 mu3 jun1]) 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan