Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
酵母菌

jiào mǔ jūn

酵母菌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 酵母菌 trong tiếng Việt

  1. men
  2. nấm men
Tra từ liên quan