Kết quả cho “进行”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
tiến hành, làm
tiến triển; dần dần
hành khúc (âm nhạc)
chương trình thực thi
giao tiếp; tiến hành liên lạc
mất ngôn ngữ tiến triển; mất dần khả năng nói
Hành khúc Quân tình nguyện (Quốc ca CHND Trung Hoa)
chứng mất ngôn ngữ tiến triển nguyên phát (PPA), rối loạn ngôn ngữ (đôi khi liên quan đến sa sút trí tuệ)