进行性失语
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
进行性失语
mất ngôn ngữ tiến triển; mất dần khả năng nói
Giản thể进行性失语
Phồn thể進行性失語
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng