进行性失语進行性失語 jìn xíng xìng shī yǔ 进行性失语 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 进行性失语 trong tiếng Việt mất ngôn ngữ tiến triển; mất dần khả năng nói 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan