Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进行曲進行曲

jìn xíng qǔ

进行曲 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进行曲 trong tiếng Việt

hành khúc (âm nhạc)

Tra từ liên quan