Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
进行進行

jìn xíng

进行 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 进行 trong tiếng Việt

tiến hành; thực hiện; đang tiến hành; trong quá trình; làm; tiếp tục; thực thi

Tra từ liên quan