进行進行 jìn xíng 进行 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 进行 trong tiếng Việt tiến hành; thực hiện; đang tiến hành; trong quá trình; làm; tiếp tục; thực thi 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan