Kết quả tra từ “过来”
Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
过来guò lai
过来: xem 過來|过来[guo4 lai2]
过来人guò lái rén
过来人: người có kinh nghiệm; người đã "trải đời"; người đã trải qua việc đó
颠倒过来diān dǎo guò lái
颠倒过来: đảo ngược
翻过来fān guò lái
翻过来: lật ngược; lật úp
数不过来shǔ bù guò lái
数不过来: không đếm xuể; quá nhiều để đếm
放马过来fàng mǎ guò lái
放马过来: tới luôn!; để xem bạn có gì!
忙不过来máng bù guò lái
忙不过来: có nhiều việc hơn khả năng xử lý; bận tối mắt tối mũi
反过来说fǎn guò lái shuō
反过来说: mặt khác
反过来fǎn guo lái
反过来: ngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện