Kết quả cho “过来”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
đến, qua đây
người có kinh nghiệm; người đã "trải đời"; người đã trải qua việc đó
ngược lại; theo thứ tự ngược lại; theo hướng đối diện
lật ngược; lật úp
mặt khác
có nhiều việc hơn khả năng xử lý; bận tối mắt tối mũi
tới luôn!; để xem bạn có gì!
không đếm xuể; quá nhiều để đếm
đảo ngược