Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
忙不过来忙不過來

máng bù guò lái

忙不过来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 忙不过来 trong tiếng Việt

có nhiều việc hơn khả năng xử lý; bận tối mắt tối mũi

Tra từ liên quan