Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过来過來

guò lai

过来 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过来 trong tiếng Việt

xem 過來|过来[guo4 lai2]

Tra từ liên quan