Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
过来人過來人

guò lái rén

过来人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 过来人 trong tiếng Việt

người có kinh nghiệm; người đã "trải đời"; người đã trải qua việc đó

Tra từ liên quan