过来人過來人 guò lái rén 过来人 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 过来人 trong tiếng Việt người có kinh nghiệm; người đã "trải đời"; người đã trải qua việc đó 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan