Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “计数”

Tìm thấy 9 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
计数jì shù

计数: đếm; tính toán

Cụm từ
计数者jì shù zhě

计数者: người đếm

Cụm từ
计数管jì shù guǎn

计数管: bộ đếm

Cụm từ
计数率仪jì shù lǜ yí

计数率仪: máy đo tần suất

Cụm từ
计数法jì shù fǎ

计数法: phép tính; sự tính toán

Cụm từ
计数器jì shù qì

计数器: bộ đếm; thiết bị đếm

Cụm từ
盖革计数器Gài gé jì shù qì

盖革计数器: máy đếm Geiger

Cụm từ
统计数据tǒng jì shù jù

统计数据: dữ liệu thống kê

Cụm từ
本底计数běn dǐ jì shù

本底计数: số đếm nền

Cụm từ