Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
本底计数本底計數

běn dǐ jì shù

本底计数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 本底计数 trong tiếng Việt

số đếm nền

Tra từ liên quan