Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “行动”

Tìm thấy 23 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
行动xíng dòng

行动: hoạt động; hành động; LT:個|个[ge4]; di chuyển; di động

Cụm từ
行动电话xíng dòng diàn huà

行动电话: điện thoại di động (Đài Loan)

Cụm từ
行动计划xíng dòng jì huà

行动计划: kế hoạch hành động

Cụm từ
行动装置xíng dòng zhuāng zhì

行动装置: thiết bị di động (Đài Loan)

Cụm từ
行动艺术家xíng dòng yì shù jiā

行动艺术家: nghệ sĩ trình diễn

Cụm từ
行动自由xíng dòng zì yóu

行动自由: tự do hành động

Cụm từ
行动纲领xíng dòng gāng lǐng

行动纲领: kế hoạch hành động; chương trình hành động

Cụm từ
行动方案xíng dòng fāng àn

行动方案: chương trình hành động

Cụm từ
行动剧xíng dòng jù

行动剧: (Đài Loan) kịch đường phố (đặc biệt là hình thức biểu đạt chính trị)

Cụm từ
行动值xíng dòng zhí

行动值: (trò chơi) điểm hành động (điểm cần thiết để hoàn thành một hành động); (Đài Loan) mức độ hành động (mức độ tập trung của chất độc hại cần hành…

Cụm từ
行动主义xíng dòng zhǔ yì

行动主义: chủ nghĩa hành động

Cụm từ
行动不便xíng dòng bù biàn

行动不便: khó khăn trong việc di chuyển; khó đi lại

Cụm từ
军事行动jūn shì xíng dòng

军事行动: hoạt động quân sự

Cụm từ
见诸行动jiàn zhū xíng dòng

见诸行动: biến điều gì đó thành hành động; đưa điều gì đó vào hành động

Cụm từ
社会行动shè huì xíng dòng

社会行动: hành động xã hội

Cụm từ
环境行动主义huán jìng xíng dòng zhǔ yì

环境行动主义: chủ nghĩa môi trường; hoạt động môi trường

Cụm từ
爬行动物pá xíng dòng wù

爬行动物: bò sát

Cụm từ
斩首行动zhǎn shǒu xíng dòng

斩首行动: (quân sự) cuộc tấn công chặt đầu

Cụm từ
采取行动cǎi qǔ xíng dòng

采取行动: thực hiện hành động; áp dụng chính sách; tiến hành giải quyết vấn đề

Cụm từ
慈福行动cí fú xíng dòng

慈福行动: Tổ chức Operation Blessing (tổ chức cứu trợ từ thiện)

Cụm từ
彩虹行动cǎi hóng xíng dòng

彩虹行动: hai chiến dịch tự đánh chìm tàu của hải quân Đức: việc đánh chìm hạm đội Đức tại Scapa Flow năm 1919 và Chiến dịch Regenbogen, đánh chìm tàu…

Cụm từ
付之行动fù zhī xíng dòng

付之行动: đưa vào hành động; chuyển thành hành động

Cụm từ
人民行动党Rén mín Xíng dòng dǎng

人民行动党: Đảng Hành động Nhân dân (đảng cầm quyền ở Singapore)

Cụm từ